Tổ yến được tạo ra từ nước bọt của loài chim yến (Aerodramus fuciphagus), được mệnh danh là “Vàng trắng” hay “Trứng cá tầm phương Đông” nhờ giá trị dinh dưỡng và dược liệu cao.
- Nhóm Dinh dưỡng Đa lượng (Proximate Composition)
Đây là các thành phần chính chiếm tỉ trọng lớn nhất trong trọng lượng khô của tổ yến:
- Protein (Chất đạm): Chiếm từ 42% – 63%. Đây là thành phần quan trọng nhất, cung cấp năng lượng và xây dựng mô tế bào.
- Carbohydrate (Chất bột đường): Chiếm khoảng 10.6% – 49%. Cung cấp năng lượng cho cơ thể.
- Chất béo (Lipid): Rất thấp, chỉ từ 0.14% – 1.99%. Điều này giúp tổ yến trở thành thực phẩm bổ dưỡng mà không gây béo phì.
- Tro (Ash) và Khoáng chất: Chiếm 2.1% – 9.4%.

- Các Axit Amin Thiết yếu & Không thiết yếu (18 loại)
Tổ yến chứa đầy đủ các axit amin cần thiết mà cơ thể không thể tự tổng hợp được:
- Axit Amin thiết yếu (Essential Amino Acids):
◦ Leucine (4.56% – 8.66%): Điều hòa tổng hợp protein cơ, duy trì hormone tăng trưởng.
◦ Valine (3.3% – 9.11%): Cần thiết cho quá trình trao đổi chất và phục hồi cơ bắp.
◦ Threonine (2.69% – 8.57%): Hỗ trợ hình thành collagen và elastin.
◦ Phenylalanine (4.5% – 7.89%): Bồi bổ cho não, tăng cường trí nhớ.
◦ Lysine (1.75% – 5.44%): Tăng hấp thụ Canxi, chống lão hóa cột sống.
◦ Histidine (2.09% – 4.63%): Quan trọng cho sự phát triển của trẻ em, giúp hình thành màng chắn dây thần kinh.
- Axit Amin không thiết yếu tiêu biểu:
◦ Axit Glutamic (6.57% – 9.61%): Hỗ trợ đào thải sản phẩm có hại của quá trình chuyển hóa đạm.
◦ Axit Aspartic (4.69% – 10.96%): Giúp giải độc gan, trung hòa amoniac dư thừa.
◦ Proline (5.27% – 8.74%): Tái tạo tế bào cơ, mô và da.
◦ Serine (1.87% – 12.19%): Xúc tác hình thành các enzym.

- Thành phần Carbohydrate đặc biệt
- Sialic Acid (Axit Sialic): Chiếm khoảng 9%. Đây là “chìa khóa” giúp phát triển trí não, tăng cường miễn dịch và ngăn chặn virus.
- N-acetylneuraminic acid (NANA): Thành phần quan trọng trong glycoprotein giúp làm trắng da, cải thiện độ đàn hồi và dưỡng ẩm.
- Các loại đường khác: Galactose (16.9%), Galactosamine (7.2%), Glucosamine (5.3%), và Fucose (0.7%).
- Khoáng chất và Nguyên tố vi lượng
Tổ yến rất giàu các khoáng chất lấy từ vách đá hang động hoặc môi trường nhà yến:
- Canxi (Ca): Hỗ trợ phát triển xương khớp.
- Natri (Na): Cân bằng điện giải.
- Sắt (Fe) (27.9%): Bổ sung dinh dưỡng cho máu.
- Kẽm (Zn) (1.88%): Tăng cường hệ miễn dịch.
- Đồng (Cu) (5.87%), Mangan (Mn), Brôm (Br): Các nguyên tố vi lượng cần thiết cho sự phát triển toàn diện.
- Hoạt chất Sinh học Quý hiếm
- Epidermal Growth Factor (EGF): Kích thích phân chia tế bào và tái tạo mô, giúp làm lành vết thương và trẻ hóa làn da.
- Sialylglycoconjugates: Giúp kích thích hệ thống miễn dịch và sửa chữa tế bào.

——————————————————————————–
💡 Lời khuyên: Để cơ thể hấp thụ tốt nhất, nên sử dụng tổ yến đã qua chưng cách thủy (double boiling), vì quá trình nhiệt vừa phải giúp làm mềm protein mà không làm mất đi các hoạt chất sinh học quý giá.